menu_book
見出し語検索結果 "vùng núi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vùng núi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vùng núi" (2件)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Ở vùng núi mùa đông cần có biện pháp chống lạnh đầy đủ.
冬山ではしっかりした防寒対策が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)